Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “尽力”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
尽力jìn lì

尽力: cố gắng hết sức; không tiếc công sức

Cụm từ
尽力而为jìn lì ér wéi

尽力而为: cố gắng hết sức; cố gắng

Cụm từ
鞠躬尽力jū gōng jìn lì

鞠躬尽力: hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình; giống như 鞠躬盡瘁|鞠躬尽瘁[ju1 gong1 jin4 cui4]

Thành ngữ
尽心尽力jìn xīn jìn lì

尽心尽力: cố gắng hết sức (thành ngữ); dốc hết lòng; dốc hết sức

Thành ngữ