尽力
cố gắng hết sức; không tiếc công sức
cố gắng hết sức; không tiếc công sức
尽力 thường mang nghĩa “cố gắng hết sức; không tiếc công sức”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 尽力, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cố gắng hết sức; cố gắng
›尽数jìn shùtoàn bộ; tất cả; hết thảy
›尽到jìn dàohoàn thành (nhiệm vụ, v.v.)
›尽可能jìn kě néngxem 儘可能|尽可能[jin3 ke3 neng2]
›尽地主之谊jìn dì zhǔ zhī yìlàm chủ nhà; thực hiện trách nhiệm chiêu đãi
›尽孝jìn xiàolàm tròn bổn phận hiếu thảo
›尽展jìn zhǎnthể hiện (tiềm năng, tài năng của một người, v.v.)
›尽心jìn xīnvới tất cả tâm huyết
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.