Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尽心尽力盡心盡力

jìn xīn jìn lì

尽心尽力 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尽心尽力 trong tiếng Việt

  1. cố gắng hết sức (thành ngữ)
  2. dốc hết lòng
  3. dốc hết sức
Tra từ liên quan