Kết quả tra từ “尖锐”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尖锐jiān ruì
尖锐: sắc bén; mãnh liệt; sâu sắc; nhọn; cấp tính (bệnh)
尖锐湿疣jiān ruì shī yóu
尖锐湿疣: mụn cóc sinh dục; sùi mào gà
尖锐批评jiān ruì pī píng
尖锐批评: chỉ trích gay gắt
尖锐化jiān ruì huà
尖锐化: trở nên mãnh liệt; trở nên cấp bách; lên đến đỉnh điểm