Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “尖锐”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
尖锐jiān ruì

尖锐: sắc bén; mãnh liệt; sâu sắc; nhọn; cấp tính (bệnh)

Cụm từ
尖锐湿疣jiān ruì shī yóu

尖锐湿疣: mụn cóc sinh dục; sùi mào gà

Cụm từ
尖锐批评jiān ruì pī píng

尖锐批评: chỉ trích gay gắt

Cụm từ
尖锐化jiān ruì huà

尖锐化: trở nên mãnh liệt; trở nên cấp bách; lên đến đỉnh điểm

Cụm từ