Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尖锐湿疣尖銳濕疣

jiān ruì shī yóu

尖锐湿疣 là gì?

尖锐湿疣 [jiān ruì shī yóu] có nghĩa là mụn cóc sinh dục; sùi mào gà.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尖锐湿疣 trong tiếng Việt

  1. mụn cóc sinh dục
  2. sùi mào gà

Cách đọc và ghi nhớ 尖锐湿疣

尖锐湿疣 được đọc là jiān ruì shī yóu, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mụn cóc sinh dục; sùi mào gà”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan