Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尖锐化尖銳化

jiān ruì huà

尖锐化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尖锐化 trong tiếng Việt

trở nên mãnh liệt; trở nên cấp bách; lên đến đỉnh điểm

Tra từ liên quan