尖锐化尖銳化 jiān ruì huà 尖锐化 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 尖锐化 trong tiếng Việt trở nên mãnh liệt; trở nên cấp bách; lên đến đỉnh điểm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan