Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尖锐尖銳

jiān ruì

尖锐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尖锐 trong tiếng Việt

sắc bén; mãnh liệt; sâu sắc; nhọn; cấp tính (bệnh)

Tra từ liên quan