Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “射线”

Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
射线shè xiàn

射线: tia

Cụm từ
阴极射线管yīn jí shè xiàn guǎn

阴极射线管: ống tia âm cực

Cụm từ
自动射线摄影zì dòng shè xiàn shè yǐng

自动射线摄影: phương pháp chụp phóng xạ tự động

Cụm từ
紫外射线zǐ wài shè xiàn

紫外射线: tia tử ngoại

Cụm từ
放射线fàng shè xiàn

放射线: bức xạ; tia phóng xạ

Cụm từ
爱克斯射线ài kè sī shè xiàn

爱克斯射线: bức xạ tia X

Cụm từ
宇宙射线yǔ zhòu shè xiàn

宇宙射线: tia vũ trụ

Cụm từ
光射线guāng shè xiàn

光射线: tia sáng

Cụm từ
伦琴射线lún qín shè xiàn

伦琴射线: tia X; tia Röntgen hoặc tia Roentgen

Cụm từ
伽马射线gā mǎ shè xiàn

伽马射线: tia gamma

Cụm từ
伽玛射线jiā mǎ shè xiàn

伽玛射线: tia gamma (từ mượn)

Cụm từ
乙种射线yǐ zhǒng shè xiàn

乙种射线: tia beta (dòng electron từ phân rã phóng xạ)

Cụm từ
中子射线摄影zhōng zǐ shè xiàn shè yǐng

中子射线摄影: chụp ảnh phóng xạ nơtron

Cụm từ
丙种射线bǐng zhǒng shè xiàn

丙种射线: tia gamma

Cụm từ