Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爱克斯射线愛克斯射線

ài kè sī shè xiàn

爱克斯射线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爱克斯射线 trong tiếng Việt

bức xạ tia X

Tra từ liên quan