伦琴射线倫琴射線 lún qín shè xiàn 伦琴射线 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伦琴射线 trong tiếng Việt tia X; tia Röntgen hoặc tia Roentgen 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan