Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “封装”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
封装fēng zhuāng

封装: đóng gói; bọc; gói lại; niêm phong bên trong

Cụm từ
封装块fēng zhuāng kuài

封装块: viên nang; đơn vị được đóng gói (ví dụ: bo mạch)

Cụm từ
球栅阵列封装qiú shān zhèn liè fēng zhuāng

球栅阵列封装: ball grid array (BGA), loại đóng gói vi mạch

Cụm từ
微型封装块wēi xíng fēng zhuāng kuài

微型封装块: vi nang

Cụm từ