Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封装块封裝塊

fēng zhuāng kuài

封装块 là gì?

封装块 [fēng zhuāng kuài] có nghĩa là viên nang; đơn vị được đóng gói (ví dụ: bo mạch).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封装块 trong tiếng Việt

  1. viên nang
  2. đơn vị được đóng gói (ví dụ: bo mạch)

Cách đọc và ghi nhớ 封装块

封装块 được đọc là fēng zhuāng kuài, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “viên nang; đơn vị được đóng gói (ví dụ: bo mạch)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan