Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “寄生”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
寄生jì shēng

寄生: sống trên hoặc trong sinh vật khác như ký sinh; trông cậy vào người khác mà sống; ký sinh; ký sinh trùng

Cụm từ
寄生虫jì shēng chóng

寄生虫: ký sinh trùng (sinh học); (nghĩa bóng) kẻ ăn bám

Cụm từ
寄生者jì shēng zhě

寄生者: ký sinh trùng (con người)

Cụm từ
寄生生活jì shēng shēng huó

寄生生活: chủ nghĩa ký sinh; tồn tại ký sinh

Cụm từ
寄生物jì shēng wù

寄生物: sinh vật ký sinh

Cụm từ
槲寄生hú jì shēng

槲寄生: cây tầm gửi

Cụm từ