Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “寄存”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
寄存jì cún

寄存: gửi giữ; lưu trữ; để lại cái gì đó cho ai đó

Cụm từ
寄存处jì cún chù

寄存处: nhà kho; lưu trữ tạm thời; phòng gửi hành lý; phòng giữ đồ

Cụm từ
寄存器jì cún qì

寄存器: thanh ghi xử lý (tin học)

Cụm từ