Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “容器”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
容器róng qì

容器: đồ chứa; bình chứa; (tin học) container

Cụm từ
电容器diàn róng qì

电容器: tụ điện

Cụm từ
压力容器yā lì róng qì

压力容器: bình chịu áp lực; nồi hấp

Cụm từ