Kết quả tra từ “容器”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
容器róng qì
容器: đồ chứa; bình chứa; (tin học) container
电容器diàn róng qì
电容器: tụ điện
压力容器yā lì róng qì
压力容器: bình chịu áp lực; nồi hấp