Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
容器

róng qì

容器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 容器 trong tiếng Việt

đồ chứa; bình chứa; (tin học) container

Tra từ liên quan