Kết quả cho “家长”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phụ huynh, người giám hộ
họp phụ huynh; hội phụ huynh
hệ thống gia trưởng
chuyện gia đình thường ngày
ngồi lê đôi mách (thành ngữ)
nghĩa đen: nhà họ Trương khá giả hơn nhà họ Lý (thành ngữ); bàn tán chuyện hàng xóm