家长制 là gì?
家长制 [jiā zhǎng zhì] có nghĩa là hệ thống gia trưởng.
Nghĩa của từ 家长制 trong tiếng Việt
hệ thống gia trưởng
Cách đọc và ghi nhớ 家长制
家长制 được đọc là jiā zhǎng zhì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ thống gia trưởng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .