Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家长家長

jiā zhǎng

家长 là gì?

家长 [jiā zhǎng] có nghĩa là chủ hộ; người đứng đầu gia đình; gia trưởng; phụ huynh hoặc người giám hộ của một đứa trẻ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家长 trong tiếng Việt

  1. chủ hộ
  2. người đứng đầu gia đình
  3. gia trưởng
  4. phụ huynh hoặc người giám hộ của một đứa trẻ

Cách đọc và ghi nhớ 家长

家长 được đọc là jiā zhǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chủ hộ; người đứng đầu gia đình; gia trưởng; phụ huynh hoặc người giám hộ của một đứa trẻ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan