家长 là gì?
家长 [jiā zhǎng] có nghĩa là chủ hộ; người đứng đầu gia đình; gia trưởng; phụ huynh hoặc người giám hộ của một đứa trẻ.
Nghĩa của từ 家长 trong tiếng Việt
- chủ hộ
- người đứng đầu gia đình
- gia trưởng
- phụ huynh hoặc người giám hộ của một đứa trẻ
Cách đọc và ghi nhớ 家长
家长 được đọc là jiā zhǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chủ hộ; người đứng đầu gia đình; gia trưởng; phụ huynh hoặc người giám hộ của một đứa trẻ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .