Kết quả tra từ “家电”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
家电jiā diàn
家电: đồ điện gia dụng; viết tắt của 家用電器|家用电器
国家电网公司Guó jiā Diàn wǎng Gōng sī
国家电网公司: Tập đoàn Lưới điện Quốc gia Trung Quốc
国家电力监管委员会Guó jiā Diàn lì Jiān guǎn Wěi yuán huì
国家电力监管委员会: Ủy ban Quản lý Giám sát Điện lực Quốc gia (Trung Quốc)