Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国家电网公司國家電網公司

Guó jiā Diàn wǎng Gōng sī

国家电网公司 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国家电网公司 trong tiếng Việt

Tập đoàn Lưới điện Quốc gia Trung Quốc

Tra từ liên quan