Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家电家電

jiā diàn

家电 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家电 trong tiếng Việt

đồ điện gia dụng; viết tắt của 家用電器|家用电器

Tra từ liên quan