Kết quả tra từ “家乡”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
家乡jiā xiāng
家乡: quê hương; nơi sinh; LT:個|个[ge4]
家乡话jiā xiāng huà
家乡话: tiếng mẹ đẻ; tiếng địa phương
家乡菜jiā xiāng cài
家乡菜: món ăn địa phương; ẩm thực địa phương
玛家乡Mǎ jiā xiāng
玛家乡: thị trấn Machia ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan