Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家乡家鄉

jiā xiāng

家乡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家乡 trong tiếng Việt

quê hương; nơi sinh; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan