Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家乡菜家鄉菜

jiā xiāng cài

家乡菜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家乡菜 trong tiếng Việt

món ăn địa phương; ẩm thực địa phương

Tra từ liên quan