家乡话
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
家乡话
tiếng mẹ đẻ; tiếng địa phương
Giản thể家乡话
Phồn thể家鄉話
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng