Kết quả tra từ “室内”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
室内shì nèi
室内: trong nhà
室内设计shì nèi shè jì
室内设计: thiết kế nội thất
室内装潢shì nèi zhuāng huáng
室内装潢: trang trí nội thất
室内乐shì nèi yuè
室内乐: nhạc thính phòng
在室内zài shì nèi
在室内: trong nhà