Kết quả tra từ “客户机”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
客户机kè hù jī
客户机: máy khách (máy tính)
客户机软件kè hù jī ruǎn jiàn
客户机软件: phần mềm khách
客户机服务器环境kè hù jī fú wù qì huán jìng
客户机服务器环境: môi trường khách hàng - máy chủ