Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “审判”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
审判shěn pàn

审判: phiên tòa; xét xử ai đó

Cụm từ
审判长shěn pàn zhǎng

审判长: thẩm phán chủ tọa

Cụm từ
审判者shěn pàn zhě

审判者: thẩm phán

Cụm từ
审判权shěn pàn quán

审判权: quyền tài phán; quyền tư pháp

Cụm từ
审判栏shěn pàn lán

审判栏: vành móng ngựa

Cụm từ
审判庭shěn pàn tíng

审判庭: tòa án; phiên tòa; phòng xử án

Cụm từ
审判席shěn pàn xí

审判席: ghế thẩm phán

Cụm từ
审判官shěn pàn guān

审判官: thẩm phán; thẩm tra viên

Cụm từ
审判员shěn pàn yuán

审判员: thẩm phán (trong tòa)

Cụm từ
刑事审判庭xíng shì shěn pàn tíng

刑事审判庭: tòa án hình sự

Cụm từ
公平审判权gōng píng shěn pàn quán

公平审判权: quyền được xét xử công bằng

Cụm từ