Kết quả tra từ “安慰”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安慰ān wèi
安慰: an ủi; động viên; LT:個|个[ge4]
安慰奖ān wèi jiǎng
安慰奖: giải an ủi
安慰剂ān wèi jì
安慰剂: giả dược
自我安慰zì wǒ ān wèi
自我安慰: tự an ủi; tự an lòng; tự trấn an
反安慰剂fǎn ān wèi jì
反安慰剂: nocebo