Kết quả tra từ “安息香”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安息香ān xī xiāng
安息香: Styrax officinalis hoặc Styrax benzoin; nhũ hương (dùng trong y học cổ truyền); Benzoinum
安息香脂ān xī xiāng zhī
安息香脂: benzoinum; nhựa benzoe (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
安息香科ān xī xiāng kē
安息香科: họ Styracaceae, họ cây bao gồm bạc bell (silver-bell), hoa giọt tuyết (snowdrop) và cây benzoin
安息香属ān xī xiāng shǔ
安息香属: chi Styrax (cây); hoa giọt tuyết; nhũ hương