Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “安家”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
安家ān jiā

安家: ổn định cuộc sống; lập gia đình

Cụm từ
安家落户ān jiā luò hù

安家落户: lập gia đình ở một nơi; ổn định cuộc sống

Cụm từ
安家立业ān jiā lì yè

安家立业: gia đình ổn định, sự nghiệp vững vàng (thành ngữ); an cư lạc nghiệp

Thành ngữ