Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “它”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

它:

Từ vựng
它本身tā běn shēn

它本身: bản thân nó

Cụm từ
它们tā men

它们: chúng; chúng nó

Cụm từ
维它命wéi tā mìng

维它命: biến thể của 維他命|维他命[wei2 ta1 ming4]

Cụm từ
管它guǎn tā

管它: bất kể nếu; bất chấp; đừng lo về (nó, anh ấy, v.v.); không sao cả

Cụm từ
吉它jí tā

吉它: một cây đàn guitar

Cụm từ
其它qí tā

其它: (tính từ) khác

Cụm từ