Kết quả tra từ “季节”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
季节jì jié
季节: thời gian; mùa; giai đoạn; LT:個|个[ge4]
季节性jì jié xìng
季节性: theo mùa
配种季节pèi zhǒng jì jié
配种季节: mùa sinh sản
反季节fǎn jì jié
反季节: trái mùa; không đúng mùa