Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
配种季节配種季節

pèi zhǒng jì jié

配种季节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 配种季节 trong tiếng Việt

mùa sinh sản

Tra từ liên quan