Kết quả cho “季度”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quý (3 tháng)
quý đầu tiên (của năm tài chính)
quý ba (của năm tài chính)
quý thứ hai (của năm tài chính)
quý thứ tư (của năm tài chính)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quý (3 tháng)
quý đầu tiên (của năm tài chính)
quý ba (của năm tài chính)
quý thứ hai (của năm tài chính)
quý thứ tư (của năm tài chính)