Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
季度

jì dù

季度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 季度 trong tiếng Việt

  1. quý của một năm
  2. mùa (thể thao)
Tra từ liên quan