Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
第三季度

dì sān jì dù

第三季度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 第三季度 trong tiếng Việt

quý ba (của năm tài chính)

Tra từ liên quan