第三季度
quý ba (của năm tài chính)
quý ba (của năm tài chính)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kỷ thứ ba; đệ tam (thời kỳ địa chất từ sau sự tuyệt chủng của khủng long ở ranh giới Kỷ Phấn Trắng-Đệ Tam…
›第三地dì sān dìlãnh thổ thuộc bên thứ ba (như là địa điểm trung lập cho đàm phán hoà bình, điểm quá cảnh cho du lịch hoặc…
›第三帝国Dì sān Dì guóĐệ Tam Đế quốc, chế độ phát xít Đức (1933-1945)
›第三国际Dì sān Guó jìxem 共產國際|共产国际[Gong4 chan3 Guo2 ji4]
›第三方dì sān fāngbên thứ ba
›第三状态dì sān zhuàng tàitình trạng sức khỏe dưới mức tối ưu
›第三十dì sān shíthứ ba mươi
›第三产业dì sān chǎn yèkhu vực dịch vụ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.