Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
第四季度

dì sì jì dù

第四季度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 第四季度 trong tiếng Việt

quý thứ tư (của năm tài chính)

Tra từ liên quan