Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “字节”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
字节zì jié

字节: (tin học) byte; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
字节跳动Zì jié Tiào dòng

字节跳动: ByteDance, công ty công nghệ Internet có trụ sở tại Bắc Kinh, thành lập năm 2012

Cụm từ
字节数zì jié shù

字节数: số lượng byte

Cụm từ
多字节duō zì jié

多字节: đa byte

Cụm từ
吉字节jí zì jié

吉字节: gigabyte (2^30 hoặc xấp xỉ một tỷ byte)

Cụm từ
千字节qiān zì jié

千字节: kilobyte

Cụm từ
兆字节zhào zì jié

兆字节: megabyte (2^20 hoặc xấp xỉ một triệu byte)

Cụm từ