Kết quả cho “字节”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tin học) byte; LT:個|个[ge4]
số lượng byte
ByteDance, công ty công nghệ Internet có trụ sở tại Bắc Kinh, thành lập năm 2012
megabyte (2^20 hoặc xấp xỉ một triệu byte)
kilobyte
gigabyte (2^30 hoặc xấp xỉ một tỷ byte)
đa byte