Kết quả cho “子女”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
con cái, con
con riêng; con nuôi
con ruột
con một
con ngoài giá thú; con hoang; con yêu
con sinh ngoài giá thú
chính sách một con
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
con cái, con
con riêng; con nuôi
con ruột
con một
con ngoài giá thú; con hoang; con yêu
con sinh ngoài giá thú
chính sách một con