Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “子女”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
子女zǐ nǚ

子女: con cái; con trai và con gái

Cụm từ
非婚生子女fēi hūn shēng zǐ nǚ

非婚生子女: con sinh ngoài giá thú

Cụm từ
亲生子女qīn shēng zǐ nǚ

亲生子女: con ruột

Cụm từ
继子女jì zǐ nǚ

继子女: con riêng; con nuôi

Cụm từ
私生子女sī shēng zǐ nǚ

私生子女: con ngoài giá thú; con hoang; con yêu

Cụm từ
独生子女政策dú shēng zǐ nǚ zhèng cè

独生子女政策: chính sách một con

Cụm từ
独生子女dú shēng zǐ nǚ

独生子女: con một

Cụm từ