Kết quả tra từ “媒介”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
媒介méi jiè
媒介: trung gian; phương tiện; vật chủ; môi trường; truyền thông
输送媒介shū sòng méi jiè
输送媒介: môi trường vận chuyển
生物媒介shēng wù méi jiè
生物媒介: vector sinh học; vật trung gian truyền bệnh sinh học
潜在媒介qián zài méi jiè
潜在媒介: vật trung gian tiềm năng