Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “媒介”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
媒介méi jiè

媒介: trung gian; phương tiện; vật chủ; môi trường; truyền thông

Cụm từ
输送媒介shū sòng méi jiè

输送媒介: môi trường vận chuyển

Cụm từ
生物媒介shēng wù méi jiè

生物媒介: vector sinh học; vật trung gian truyền bệnh sinh học

Cụm từ
潜在媒介qián zài méi jiè

潜在媒介: vật trung gian tiềm năng

Cụm từ