Kết quả tra từ “婵”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
婵chán
婵: dùng trong 嬋娟|婵娟[chan2 juan1] và 嬋媛|婵媛[chan2 yuan2]
婵媛chán yuán
婵媛: (văn học) (người phụ nữ) duyên dáng; (văn học) đan xen nhau; (văn học) liên quan tình cảm
婵娟chán juān
婵娟: (văn học) người phụ nữ đẹp; (văn học) đáng yêu; duyên dáng; (văn học) mặt trăng