婵
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
婵
dùng trong 嬋娟|婵娟[chan2 juan1] và 嬋媛|婵媛[chan2 yuan2]
Giản thể婵
Phồn thể嬋
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng