Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “婚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
hūn

kết hôn; hôn nhân; đám cưới; lấy vợ

Từ vựng
婚礼
hūnlǐ

lễ cưới

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
婚书
hūn shū

(cổ) hợp đồng hôn nhân

Cụm từ
婚事
hūn shì

đám cưới; hôn nhân; LT:門|门[men2],樁|桩[zhuang1]

Cụm từ
婚介
hūn jiè

mai mối; viết tắt của 婚姻介紹|婚姻介绍

Viết tắt
婚假
hūn jià

nghỉ phép kết hôn

Cụm từ
婚典
hūn diǎn

đám cưới; lễ cưới

Cụm từ
婚前
hūn qián

tiền hôn nhân; trước hôn nhân

Cụm từ
婚友
hūn yǒu

người độc thân tìm bạn đời; thông gia và bạn bè

Cụm từ
婚变
hūn biàn

biến cố hôn nhân (ngoại tình, ly hôn, v.v.); đổ vỡ hôn nhân

Cụm từ
婚外
hūn wài

ngoài hôn nhân

Cụm từ
婚姻
hūn yīn

hôn nhân; hôn phối; LT:樁|桩[zhuang1],次[ci4]

Cụm từ
婚嫁
hūn jià

hôn nhân

Cụm từ
婚宴
hūn yàn

tiệc cưới

Cụm từ
婚庆
hūn qìng

lễ cưới

Cụm từ
婚恋
hūn liàn

tình yêu và hôn nhân

Cụm từ
婚期
hūn qī

ngày cưới

Cụm từ
婚筵
hūn yán

tiệc cưới

Cụm từ
婚约
hūn yuē

đính hôn; hợp đồng hôn nhân

Cụm từ
婚纱
hūn shā

váy cưới; LT:身[shen1]

Cụm từ
婚配
hūn pèi

kết hôn

Cụm từ
婚龄
hūn líng

thời gian đã kết hôn; tuổi kết hôn; tuổi thực tế kết hôn

Cụm từ
婚外恋
hūn wài liàn

xem 婚外情[hun1 wai4 qing2]

Cụm từ
婚外情
hūn wài qíng

ngoại tình

Cụm từ