婚
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
婚
kết hôn; hôn nhân; đám cưới; lấy vợ
Giản thể婚
Phồn thể婚
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng