婚事 hūn shì 婚事 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 婚事 trong tiếng Việt đám cưới; hôn nhân; LT:門|门[men2],樁|桩[zhuang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan