Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锡婚錫婚

xī hūn

锡婚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锡婚 trong tiếng Việt

kỷ niệm đám cưới thiếc; kỷ niệm đám cưới nhôm (kỷ niệm 10 năm ngày cưới)

Tra từ liên quan