Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逃婚

táo hūn

逃婚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逃婚 trong tiếng Việt

bỏ trốn để tránh một cuộc hôn nhân sắp đặt

Tra từ liên quan