退婚 là gì?
退婚 [tuì hūn] có nghĩa là hủy hôn.
Nghĩa của từ 退婚 trong tiếng Việt
hủy hôn
Cách đọc và ghi nhớ 退婚
退婚 được đọc là tuì hūn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hủy hôn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
退婚 [tuì hūn] có nghĩa là hủy hôn.
hủy hôn
退婚 được đọc là tuì hūn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hủy hôn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .